Máy nghiền búa hạng nặng
Đặc tính hiệu suất
Dòng sản phẩm này hoạt động ổn định, ít gây ảnh hưởng đến nền móng, an toàn và đáng tin cậy. Máy có thể nghiền ở dạng khô và ướt, và có thể nghiền vật liệu thành đá có kích thước khác nhau từ 0-180mm cùng một lúc. Vật liệu có dạng đa diện, bề mặt lớn, bề mặt ba chiều tương tự như kim cương, kích thước hạt đồng đều, lực liên kết tốt, độ bền nén vật liệu cao, độ bền phá hủy cấu trúc vật lý thấp, ít bị nghiền quá mức, lắp đặt thiết bị đơn giản. Máy nghiền búa đập hạng nặng hoàn thiện chức năng tổng hợp của máy nghiền hàm và máy nghiền va đập, thực sự đạt được hiệu quả gấp đôi với một nửa công sức, và hoàn toàn thực hiện được hoạt động chi phí thấp của một máy nghiền và hai máy nghiền. Đây là sự lựa chọn hàng đầu trong các sản phẩm máy nghiền.
Phạm vi áp dụng
Máy này thích hợp để nghiền các loại vật liệu có độ cứng trung bình và dễ vỡ, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất xi măng, khai thác mỏ, chế biến than, luyện kim, vật liệu xây dựng, v.v.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Đối với vật liệu | Cho ăn ngũ cốc | Công suất (tấn/giờ) | Công suất (kW) |
| XS1000 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥600 | 100-120 | 75 |
| XS1200 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥700 | 120-180 | 110 |
| XS1414 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥800 | 150-200 | 160 |
| XS1416 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1000 | 180-280 | 220 |
| XS1616 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1000 | 160-360 | 250 |
| XS1618 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1000 | 280-380 | 315 |
| XS1620 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1200 | 360-460 | 355 |
| XS1820 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 480-600 | 450 |
| XS2020 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 580-680 | 500 |
| XS2022 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 680-780 | 630 |
| XS2222 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 780-880 | 710 |
| XS2024 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 880-980 | 710 |
| XS2224 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 980-1080 | 800 |
| XS2026 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 980-1100 | 1000 |
| XS2226 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 1000-1200 | 12500 |
| XS2426 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 1200-1600 | 1500 |
| XS2228 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 1500-1800 | 1800 |
| XS2428 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 1800-2500 | 2000 |
| XS2430 | Áp suất ≤ 300 mpa | ≥1500 | 2500-3000 | 2200 |
Ứng dụng








